🔍
🏠
Wikcionário
🎲
củ
Não confundir com
cu
,
ĉu
,
cú
ou
cù
.
Vietnamita
Substantivo
củ
raiz
rizoma
bolbo
tubérculo
Formas alternativas
(
Chữ Hán Nôm
) 榘, 矩, 赳, 𬄃
Verbetes derivados
củ cải trắng
củ đậu
củ gừng
củ năng
củ nghệ
củ sắn